dance step

Học thuật
Thân thiện
dance step

The instructor demonstrates a basic dance step on the wooden floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bước nhảy, bước khiêu vũ: Một động tác hoặc chuỗi động tác chân cụ thể, được thực hiện theo một cách thức nhất định, tạo nên một phần của một điệu nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The basic dance step for the waltz is a box step. (Bước nhảy cơ bản cho điệu van- bước hình hộp.)
    • She practiced the new dance step until she got it right. ( ấy đã luyện tập bước khiêu vũ mới cho đến khi thực hiện đúng.)
    • Learning the correct dance step is essential for this routine. (Học đúng bước nhảy điều cần thiết cho tiết mục này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to master a dance step": thành thạo một bước nhảy.

    • It took him weeks to master that complicated dance step. (Anh ấy mất nhiều tuần để thành thạo bước nhảy phức tạp đó.)
  • "to break down a dance step": phân tích, chia nhỏ một bước nhảy để dạy/học.

    • The instructor will break down each dance step slowly. (Huấn luyện viên sẽ phân tích từng bước nhảy một cách chậm rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Step (n): bước chân, bước đi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong khiêu vũ).
  • Footwork (n): kỹ thuật di chuyển bàn chân (thường dùng trong thể thao hoặc nhảy).
  • Choreography (n): nghệ thuật biên đạo múa, sắp xếp các chuỗi động tác nhảy.
Từ đồng nghĩa
  • Movement: động tác, sự chuyển động (nghĩa rộng).
  • Footstep: bước chân (thường chỉ hành động bước đi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "dance step")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dance step")

dance step

The instructor demonstrates a basic dance step on the wooden floor.

Noun
  1. bước nhảy, bước khiêu vũ

Từ đồng nghĩa